Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
léiyǔ雷

Nghĩa tiếng Việt

mưa dông, mưa sấm sét

Âm Hán Việt

lôi vũ

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 雨 (mưa)

13 nét

Bộ: 雨 (mưa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

雷 - lôi · sấm雷雨 - vũ · mưa雨雷雨雷雨

Bộ phận cấu thành

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường xảy ra vào mùa hè, kèm theo sấm chớp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lôi vũ

Từng chữ

  • 雷lôisấm
  • 雨vũmưa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 一场雷雨过后,天气凉快多了。Yī chǎng léiyǔ guòhòu, tiānqì liángkuài duō le thanh 1

    Sau trận mưa dông, thời tiết mát mẻ hơn nhiều

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.