Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ trong câu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nan, nạn đắc nhất kiến
Từng chữ
- 难nan, nạnkhó khăn
- 得đắcđược; trúng, đúng
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 见kiếngặp, thấy
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ dùng để chỉ người hoặc vật rất hiếm khi gặp, rất quý giá.
Câu ví dụ
- 这是难得一见的机会。
Đây là cơ hội hiếm có.
- 这位大师的作品难得一见。
Tác phẩm của đại sư này hiếm thấy.
- 这种花很难养,开花难得一见。
Loài hoa này rất khó trồng, nở hoa thực sự hiếm thấy.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.