Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để biểu thị sự việc cực kỳ phi thường
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nan, nạn dĩ tưởng tượng
Từng chữ
- 难nan, nạnkhó khăn
- 以dĩdùng, sử dụng; bởi vì; lý do
- 想tưởngnhớ, nghĩ tới
- 象tượnghình dáng; giống như
Tầng từ vựng
Thành ngữNhấn mạnh sắc thái cảm thán; thường đặt sau chủ ngữ hoặc làm bổ ngữ kết câu.
Câu ví dụ
- 那场地震造成的破坏难以想象。
Sự tàn phá do trận động đất đó gây ra thật khó có thể tưởng tượng.
- 没有网络的生活对年轻人来说难以想象。
Cuộc sống không có mạng internet đối với người trẻ thật khó tưởng tượng.
- 他所受的痛苦是难以想象的。
Nỗi đau anh ấy chịu đựng thật khó có thể tưởng tượng.
- 古代人难以想象现代科技的发展。
Người cổ đại khó mà tưởng tượng được sự phát triển của khoa học công nghệ hiện đại.
Kết hợp thường gặp
- 简直难以想象
thật sự khó tưởng tượng
- 令人难以想象
khiến người ta khó tưởng tượng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.