Từ vựng tiếng Trung
nán*yǐ难
xiǎng*xiàng以
想
象
Nghĩa tiếng Việt
không thể tưởng tượng được
4 chữ40 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
难
Bộ: 隹 (chim ngắn đuôi)
10 nét
以
Bộ: 人 (người)
5 nét
想
Bộ: 心 (trái tim, tâm)
13 nét
象
Bộ: 豕 (con lợn)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 难: Kết hợp giữa bộ '隹' (chim ngắn đuôi) và '又' (lại), thể hiện sự khó chịu, không dễ dàng.
- 以: Hình ảnh của một người đang di chuyển, thể hiện phương tiện hoặc cách thức.
- 想: Bộ '心' (trái tim) kết hợp với '相' (tương), biểu thị suy nghĩ xuất phát từ trái tim.
- 象: Kết hợp của '豕' (lợn) và '𧘇' (trang phục), hình ảnh của một con voi, biểu thị sự tưởng tượng, hình dung.
→ Cụm từ này mang ý nghĩa 'khó có thể tưởng tượng'.
Từ ghép thông dụng
困难
khó khăn
容易
dễ dàng
想象力
sức tưởng tượng