Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shǎnshī

Nghĩa tiếng Việt

sơ suất, sai sót, tai nạn bất ngờ

Âm Hán Việt

thiểm thất

2 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

5 nét

Bộ: (to, lớn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong câu phủ định hoặc giả định để nói về rủi ro

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thiểm thất

Từng chữ

  • thiểmné, nấp, tránh, lánh; chớp, loé, lấp loáng; đau sái
  • thấtlỡ, sai lầm; mất

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这件事很重要,千万不能有任何闪失。Zhè jiàn shì hěn zhòngyào, qiānwàn bùnéng yǒu rènhé shǎnshī thanh 4

    Việc này rất quan trọng, tuyệt đối không được có bất kỳ sơ suất nào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.