Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chóng*wēn

Nghĩa tiếng Việt

ôn lại, sống lại (kỷ niệm, ký ức)

Âm Hán Việt

trùng ôn

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí)

9 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như quá khứ, giấc mơ hoặc lời thề

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trùng ôn

Từng chữ

  • trùngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
  • ônnhắc lại, xem lại; ấm áp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们重温了旧时的友谊。Wǒmen chóngwēn le jiùshí de yǒuyì. thanh 3
  • 他喜欢重温童年的回忆。Tā xǐhuān chóngwēn tóngnián de huíyì. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.