Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
suān*xìng酸

Nghĩa tiếng Việt

tính axit, có tính axit

Âm Hán Việt

toan tính

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 酉 (Dậu (ngôi thứ 10 hàng Chi))

14 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ tính chất hóa học của chất hoặc môi trường

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

toan tính

Từng chữ

  • 酸toanvị chua; đau ê ẩm; axít
  • 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 柠檬汁是酸性的。Níngméng zhī shì suānxìng de. thanh 2
  • 酸性土壤不适合这种植物生长。Suānxìng tǔrǎng bù shìhé zhè zhǒng zhíwù shēngzhǎng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.