Từ vựng tiếng Trung
tuì*ràng退

Nghĩa tiếng Việt

nhượng bộ, lùi lại

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

9 nét

Bộ: (lời nói)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nói về nhượng bộ trong tranh chấp/đàm phán/cãi vã.

Câu ví dụ

  • 他退让了一步Tā tuìràng le yí bù thanh 1

    Hắn nhường một bước

  • 不要总是退让Bùyào zǒngshì tuìràng thanh 4

    Đừng luôn nhượng bộ

  • 互相退让才能解决问题Hùxiāng tuìràng cáinéng jiějué wèntí thanh 4

    Cả hai cùng nhượng bộ mới giải quyết được vấn đề

  • 他从不退让Tā cóngbù tuìràng thanh 1

    Hắn chưa bao giờ nhượng bộ

Kết hợp thường gặp

  • 互相退让hùxiāng tuìràng thanh 4

    cùng nhau nhượng bộ

  • 退让一步tuìràng yí bù thanh 4

    nhường một bước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.