Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ trong các cuộc đàm phán hoặc tranh chấp để biểu thị sự thỏa hiệp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thối, thoái nhượng
Từng chữ
- 退thối, thoáilui, lùi lại
- 让nhượngthua kém; nhường; mời
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về nhượng bộ trong tranh chấp/đàm phán/cãi vã.
Câu ví dụ
- 他退让了一步
Hắn nhường một bước
- 不要总是退让
Đừng luôn nhượng bộ
- 互相退让才能解决问题
Cả hai cùng nhượng bộ mới giải quyết được vấn đề
- 他从不退让
Hắn chưa bao giờ nhượng bộ
Kết hợp thường gặp
- 互相退让
cùng nhau nhượng bộ
- 退让一步
nhường một bước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.