Từ vựng tiếng Trung
dài

Nghĩa tiếng Việt

không thể chờ được, nôn nắng

4 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降4 降2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chạy)

8 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (lại)

3 nét

Bộ: (bước chân trái)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ miêu tả không kiên nhẫn, muốn làm ngay. Thường đi sau 我/他/他们, trước 想要/要.

Câu ví dụ

  • 我迫不及待想看这部电影Wǒ pòbùjidài xiǎng kàn zhè bù diànyǐng thanh 3

    Tôi nôn nắng muốn xem bộ phim này

  • 孩子们迫不及待地打开礼物Háizimen pòbùjidài de dǎkāi lǐwù thanh 2

    Đứa trẻ nôn nắng mở quà

  • 迫不及待要分享好消息Pòbùjidài yào fēnxiǎng hǎoxiāoxi thanh 4

    Nôn nắng muốn chia sẻ tin tốt

Kết hợp thường gặp

  • 迫不及待地pòbùjidài de thanh 4

    nôn nắng (trạng từ)

  • 迫不及待想pòbùjidài xiǎng thanh 4

    nôn nắng muốn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.