Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng để khen ngợi; đứng trước danh từ làm định ngữ (远近闻名的X) hoặc làm vị ngữ.
Câu ví dụ
- 这家餐厅在当地远近闻名,每天都座无虚席。
Nhà hàng này nổi tiếng khắp vùng, ngày nào cũng kín chỗ.
- 他是远近闻名的书法家,作品被许多人收藏。
Ông là nhà thư pháp nổi tiếng xa gần, tác phẩm được nhiều người sưu tầm.
- 这座古刹远近闻名,吸引无数游客前来参拜。
Ngôi chùa cổ này nổi tiếng xa gần, thu hút vô số du khách đến lễ bái.
- 她的厨艺远近闻名,邻居们常来请教。
Tay nghề nấu ăn của bà nổi tiếng xa gần, hàng xóm thường đến học hỏi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.