Từ vựng tiếng Trung
lún*chuán

Nghĩa tiếng Việt

luân + thuyền (tàu hơi nước)

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe cộ)

11 nét

Bộ: (thuyền)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 请给我轮船。Qǐng gěi wǒ 轮船。 thanh 3

    Làm ơn cho tôi tàu hơi nước。

  • 这个轮船怎么样?Zhège 轮船 zěnmeyàng? thanh 4

    轮船 này thế nào?

  • 我买了轮船。Wǒ mǎi le 轮船。 thanh 3

    Tôi đã mua tàu hơi nước。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.