Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chāo*shēng*bō超

Nghĩa tiếng Việt

sóng siêu âm, siêu âm

Âm Hán Việt

siêu thanh ba

3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 走 (chạy; tẩu (tiếng xưng hô))

12 nét

Bộ: 士 (học trò; quan)

7 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ một loại sóng âm tần số cao hoặc làm định ngữ trong y học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

siêu thanh ba

Từng chữ

  • 超siêuvượt mức, siêu việt
  • 声thanhtiếng, âm thanh
  • 波basóng nhỏ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 医生用超声波检查了她的身体。Yīshēng yòng chāoshēngbō jiǎnchále tā de shēntǐ. thanh 1
  • 超声波技术广泛应用于医学领域。Chāoshēngbō jìshù guǎngfàn yìngyòng yú yīxué lǐngyù. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.