Từ vựng tiếng Trung
zǒu*guò*chǎng

Nghĩa tiếng Việt

Tẩu quá trường — làm qua loa cho có hình thức, chỉ diễn cho xong mà không có thực chất. Nghĩa bóng từ hình ảnh diễn viên chỉ đi qua sân khấu mà không đóng vai thực.

3 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

7 nét

Bộ: (đi lại)

10 nét

Bộ: (đất)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Mang sắc thái phê phán sự thiếu thực chất; nguồn gốc từ thuật ngữ sân khấu Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 这次检查只是走过场,没有真正解决问题。Zhè cì jiǎnchá zhǐshì zǒu guòchǎng, méiyǒu zhēnzhèng jiějué wèntí. thanh 4

    Lần kiểm tra này chỉ làm cho có hình thức, không thực sự giải quyết vấn đề.

  • 会议不能走过场,要认真讨论每个议题。Huìyì bù néng zǒu guòchǎng, yào rènzhēn tǎolùn měi gè yìtí. thanh 4

    Cuộc họp không thể làm qua loa, phải thảo luận nghiêm túc từng vấn đề.

  • 他觉得这种培训只是走过场。Tā juéde zhè zhǒng péixùn zhǐshì zǒu guòchǎng. thanh 1

    Anh ấy cho rằng buổi đào tạo này chỉ là hình thức qua loa.

  • 改革不能走过场,必须落到实处。Gǎigé bù néng zǒu guòchǎng, bìxū luò dào shíchù. thanh 3

    Cải cách không thể làm lấy lệ, phải thực sự đi vào thực chất.

Kết hợp thường gặp

  • 只是走过场zhǐshì zǒu guòchǎng thanh 3

    chỉ làm cho có hình thức

  • 不能走过场bù néng zǒu guòchǎng thanh 4

    không thể làm qua loa

  • 流于走过场liúyú zǒu guòchǎng thanh 2

    sa vào hình thức qua loa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.