Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ dùng để chỉ người có kinh nghiệm sống phong phú nhờ đi nhiều nơi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tẩu nam, na sấm bắc
Từng chữ
- 走tẩuchạy; tẩu (tiếng xưng hô)
- 南nam, naphía nam, phương nam
- 闯sấmló đầu ra; xông pha
- 北bắcphía bắc, phương bắc; thua trận
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他走南闯北多年,见多识广。
Anh ấy bôn ba khắp nơi nhiều năm, kiến thức rất rộng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.