Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
bồi liễu phu, phù nhân hựu chiết binh
Từng chữ
- 赔bồiđền bù, đền trả
- 了liễuxong, hết, đã, rồi
- 夫phu, phùchồng; đàn ông
- 人nhânngười
- 又hựucũng, lại còn
- 折chiếtbẻ gãy; gấp lại, gập lại; lộn nhào
- 兵binhvũ khí; quân lính; quân sự
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他想占便宜,结果赔了夫人又折兵。
Anh ta muốn chiếm lợi, kết quả là mất cả chì lẫn chài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.