Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zérèngǎn责

Nghĩa tiếng Việt

cảm giác trách nhiệm

Âm Hán Việt

trách nhậm, nhiệm cảm

3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

8 nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tương tự như 责任心

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trách nhậm, nhiệm cảm

Từng chữ

  • 责tráchcầu xin; trách mắng
  • 任nhậm, nhiệmgánh vác, đảm nhận; chịu đựng; để mặc cho; chủ nhiệm
  • 感cảmcảm thấy; cảm động; tình cảm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.