Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa言行 thường dùng trong cụm 言行一致 (nhất quán) hoặc 言行举止 (cả thái độ). Nhấn mạnh sự phù hợp giữa nói và làm.
Câu ví dụ
- 言行一致
Lời nói và hành động nhất quán
- 注意言行
Chú ý lời nói việc làm
- 言行举止
Lời nói, việc làm và cử chỉ
Kết hợp thường gặp
- 言行
lời nói việc làm
- 言行不一
vừa nói vừa làm không giống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.