Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
giải linh hoàn tu hệ linh nhân
Từng chữ
- 解giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi
- 铃linhcái chuông
- 还hoàntrở về; trả lại; vẫn còn, vẫn chưa
- 须tuđợi; nên làm, cần thiết; chậm trễ
- 系hệbuộc, bó, nối
- 铃linhcái chuông
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这件事是他惹出来的,解铃还须系铃人。
Việc này là do anh ta gây ra, ai buộc chuông thì người đó phải tháo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.