Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Xī*zàng西

Nghĩa tiếng Việt

Tây Tạng

Âm Hán Việt

tây tạng, tàng

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 襾 (che, chùm lên)

6 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ địa danh, thường đi sau giới từ chỉ nơi chốn như ở, đi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tây tạng, tàng

Từng chữ

  • 西tâyphía tây, phương tây
  • 藏tạng, tàngchứa, trữ; giấu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 西藏是中国的自治区。Xīzàng shì Zhōngguó de zìzhìqū. thanh 1
  • 很多人想去西藏体验高原风光。Hěnduō rén xiǎng qù Xīzàng tǐyàn gāoyuán fēngguāng. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.