Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ vị trí phía tây. Có thể nói 西边 hoặc 看边. Trong giao tiếp, thường chỉ hướng: 向西边走 (đi về phía tây). Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 西方 (phương tây). Phân biệt với 西 (chỉ phương chung) và 西边 (rõ hơn là vị trí).
Câu ví dụ
- 太阳在西边落下
Mặt trời lặn ở phía tây
- 我家在西边
Nhà tôi ở phía tây
- 向西边走
đi về phía tây
- 西边有个公园
Phía tây có một công viên
- 在西边见面
gặp nhau ở phía tây
Kết hợp thường gặp
- 西边
bên tây
- 西边
phương tây
- 西边
hướng tây
- 西方
phương tây
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.