Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ trong câu so sánh bậc nhất, phía sau đi kèm với đối tượng được đánh giá cao nhất
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mạc quá, qua vu
Từng chữ
- 莫mạckhông phải; đừng, chớ
- 过quá, quaqua, vượt; hơn, quá; đã từng
- 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 最大的幸福莫过于健康
Hạnh phúc lớn nhất không gì bằng sức khỏe
- 人生最大的快乐莫过于帮助别人
Niềm vui lớn nhất của cuộc đời là giúp đỡ người khác
- 快乐莫过于家庭团聚
Niềm vui không gì bằng gia đình sum họp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.