Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
kǔ*kǔ苦

Nghĩa tiếng Việt

khổ sở, cực khổ, nhẫn nại chịu đựng

Âm Hán Việt

khổ khổ

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị sự cố gắng, nài nỉ trong gian khổ

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

khổ khổ

Từng chữ

  • 苦khổkhổ cực; cố gắng hết sức
  • 苦khổkhổ cực; cố gắng hết sức

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 苦苦哀求Kǔkǔ āiqiú thanh 3
  • 他苦苦支撑着Tā kǔkǔ zhīchēngzhe thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.