Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng khi trải nghiệm điều gì đó hoàn toàn mới mẻ, khác biệt thường thấy: thiết kế, ý tưởng, phong cách. Trang trọng, mang sắc thái tích cực.
Câu ví dụ
- 这个新设计让人耳目一新
Thiết kế mới này khiến người ta thấy hoàn toàn mới mẻ
- 听完他的演讲,我感觉耳目一新
Nghe xong bài thuyết trình của anh ấy, tôi cảm thấy hoàn toàn mới mẻ
- 这家餐厅的装修风格让人耳目一新
Phong cách trang trí nhà hàng này khiến người ta thấy hoàn toàn mới
- 这种创新理念确实耳目一新
Tư duy sáng tạo này thực sự mang lại cái nhìn hoàn toàn mới
Kết hợp thường gặp
- 让人耳目一新
khiến người ta thấy mới mẻ
- 感觉耳目一新
cảm thấy hoàn toàn mới
- 令人耳目一新
làm người ta ngạc nhiên vì mới mẻ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.