Từ vựng tiếng Trung
ěr*mù
yī*xīn

Nghĩa tiếng Việt

mới mẻ hoàn toàn, thay đổi ngoạn mục

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

6 nét

Bộ: (mắt)

5 nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (cân)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Dùng khi trải nghiệm điều gì đó hoàn toàn mới mẻ, khác biệt thường thấy: thiết kế, ý tưởng, phong cách. Trang trọng, mang sắc thái tích cực.

Câu ví dụ

  • 这个新设计让人耳目一新Zhège xīn shèjì ràng rén ěrmùyīxīn thanh 4

    Thiết kế mới này khiến người ta thấy hoàn toàn mới mẻ

  • 听完他的演讲,我感觉耳目一新Tīng wán tā de yǎnjiǎng, wǒ gǎnjué ěrmùyīxīn thanh 1

    Nghe xong bài thuyết trình của anh ấy, tôi cảm thấy hoàn toàn mới mẻ

  • 这家餐厅的装修风格让人耳目一新Zhè jiā cāntīng de zhuāngxiū fēnggé ràng rén ěrmùyīxīn thanh 4

    Phong cách trang trí nhà hàng này khiến người ta thấy hoàn toàn mới

  • 这种创新理念确实耳目一新Zhè zhǒng chuàngxīn lǐniàn quèshí ěrmùyīxīn thanh 4

    Tư duy sáng tạo này thực sự mang lại cái nhìn hoàn toàn mới

Kết hợp thường gặp

  • 让人耳目一新ràng rén ěrmùyīxīn thanh 4

    khiến người ta thấy mới mẻ

  • 感觉耳目一新gǎnjué ěrmùyīxīn thanh 3

    cảm thấy hoàn toàn mới

  • 令人耳目一新lìngrén ěrmùyīxīn thanh 4

    làm người ta ngạc nhiên vì mới mẻ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.