Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lǎo*tóu*zi老

Nghĩa tiếng Việt

Ông già (cách gọi thân mật, đôi khi có ý trêu chọc); ông xã (vợ gọi chồng)

Âm Hán Việt

lão đầu tử

3 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 老 (già, nhiều tuổi)

6 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bộ: 子 (con; cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong khẩu ngữ để vợ gọi chồng già hoặc gọi đùa một ông lão

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lão đầu tử

Từng chữ

  • 老lãogià, nhiều tuổi
  • 头đầucái đầu
  • 子tửcon; cái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我家老头子很喜欢钓鱼。Wǒ jiā lǎotóuzi hěn xǐhuān diàoyú. thanh 3
  • 那个老头子每天早上都在公园散步。Nàgè lǎotóuzi měitiān zǎoshang dōu zài gōngyuán sànbù. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.