Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fānxiāngdǎokuāng

Nghĩa tiếng Việt

lục tung mọi thứ

Âm Hán Việt

phiên sương, tương đảo khuông

4 chữ55 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lông chim)

18 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

15 nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Tương tự như 翻箱倒柜, dùng để chỉ việc tìm kiếm kỹ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phiên sương, tương đảo khuông

Từng chữ

  • phiênlật lại; phiên dịch từ tiếng này sang tiếng khác
  • sương, tươngrương; hòm; va li; hộp; hòm (vật giống hòm)
  • đảolật ngược, đổ, ngã; đổi
  • khuôngcái giỏ tre

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.