Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa美妙 thường dùng cho âm thanh, cảm giác, thời gian, cảnh vật — mang tính thơ mộng, trữ tình hơn 好 hay 棒. Ít dùng cho vật thể cụ thể. Phân biệt: 美丽 (měilì) chỉ vẻ đẹp hình thức, 美妙 nhấn mạnh cả đẹp lẫn kỳ diệu.
Câu ví dụ
- 这首曲子美妙动听
Bản nhạc này tuyệt diệu và hay nghe
- 她的歌声真的很美妙
Giọng hát của cô ấy thật sự rất tuyệt vời
- 大自然创造了美妙的风景
Thiên nhiên đã tạo ra những cảnh đẹp tuyệt vời
- 我们度过了一段美妙的时光
Chúng tôi đã trải qua khoảng thời gian tuyệt vời
Kết hợp thường gặp
- 美妙的音乐
âm nhạc tuyệt vời
- 美妙的时光
khoảng thời gian tuyệt vời
- 美妙的感觉
cảm giác tuyệt vời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.