Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ địa điểm dịch vụ, thường đi kèm tên thương hiệu hoặc ngành nghề phía trước
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
võng điểm
Từng chữ
- 网võngcái lưới; vu khống, lừa
- 点điểmđiểm, chấm, nốt, giờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaExistingmeaning 「điểm mạng lưới」 đúng nhưng chưa đủ rõ; nghĩa thực tế là 「chi nhánh, điểm dịch vụ」 trong hệ thống phân phối.
Câu ví dụ
- 这家银行在全国有1000多个网点。
Ngân hàng này có hơn 1000 chi nhánh trên toàn quốc.
- 请到最近的营业网点办理手续。
Vui lòng đến chi nhánh giao dịch gần nhất để làm thủ tục.
- 快递公司的配送网点遍布全城。
Các điểm giao hàng của công ty chuyển phát nhanh trải khắp thành phố.
- 他们正在扩大销售网点。
Họ đang mở rộng mạng lưới điểm bán hàng.
Kết hợp thường gặp
- 营业网点
điểm giao dịch
- 配送网点
điểm phân phối, điểm giao hàng
- 销售网点
điểm bán hàng
- 网点覆盖
độ phủ mạng lưới chi nhánh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.