Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaExistingmeaning 「điểm mạng lưới」 đúng nhưng chưa đủ rõ; nghĩa thực tế là 「chi nhánh, điểm dịch vụ」 trong hệ thống phân phối.
Câu ví dụ
- 这家银行在全国有1000多个网点。
Ngân hàng này có hơn 1000 chi nhánh trên toàn quốc.
- 请到最近的营业网点办理手续。
Vui lòng đến chi nhánh giao dịch gần nhất để làm thủ tục.
- 快递公司的配送网点遍布全城。
Các điểm giao hàng của công ty chuyển phát nhanh trải khắp thành phố.
- 他们正在扩大销售网点。
Họ đang mở rộng mạng lưới điểm bán hàng.
Kết hợp thường gặp
- 营业网点
điểm giao dịch
- 配送网点
điểm phân phối, điểm giao hàng
- 销售网点
điểm bán hàng
- 网点覆盖
độ phủ mạng lưới chi nhánh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.