Từ vựng tiếng Trung
suō*shuǐ

Nghĩa tiếng Việt

co rút; ngắn lại; thu hẹp

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi, chỉ, tơ)

11 nét

Bộ: (nước)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Co rút vải hoặc giảm sút quy mô.

Câu ví dụ

  • 这件衣服洗了会缩水Zhè jiàn yīfu xǐ le huì suōshuǐ thanh 4

    Cái áo này giặt sẽ co rút

  • 预算缩水了Yùsuàn suōshuǐ le thanh 4

    Ngân sách bị thu hẹp

  • 避免缩水Bìmiǎn suōshuǐ thanh 4

    tránh co rút

Kết hợp thường gặp

  • 衣服缩水yīfu suōshuǐ thanh 1

    áo co rút

  • 严重缩水yánzhòng suōshuǐ thanh 2

    co rút nghiêm trọng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.