Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCo rút vải hoặc giảm sút quy mô.
Câu ví dụ
- 这件衣服洗了会缩水
Cái áo này giặt sẽ co rút
- 预算缩水了
Ngân sách bị thu hẹp
- 避免缩水
tránh co rút
Kết hợp thường gặp
- 衣服缩水
áo co rút
- 严重缩水
co rút nghiêm trọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.