Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm thành ngữ làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ những quy ước xã hội tự nhiên hình thành
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ước định tục thành
Từng chữ
- 约ướcthắt, bó; đại lược, chừng, khoảng; giao ước, ước hẹn
- 定địnhđịnh; yên lặng
- 俗tụcthói quen; người phàm tục
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ điều được xã hội chấp nhận rộng rãi dù không bắt buộc.
Câu ví dụ
- 这是约定俗成的规矩
Đây là quy tắc thông lệ
- 约定俗成,我们就这样做吧
Theo thông lệ, chúng ta cứ thế làm đi
- 有些称呼是约定俗成的
Một số cách xưng hô là thông lệ xã hội
Kết hợp thường gặp
- 约定俗成地
theo thông lệ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.