Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu về tài chính, dịch vụ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quản lí phí
Từng chữ
- 管quảncai quản, trông nom; cái bút; ống tròn; ống sáo
- 理líquản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc
- 费phíchi phí, lệ phí, tiêu phí; phí phạm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa管理费 rất phổ biến trong lĩnh vực bất động sản (物业管理费) và tài chính (基金管理费); cần nêu lĩnh vực cụ thể để tránh nhầm lẫn.
Câu ví dụ
- 每个月要交物业管理费。
Mỗi tháng phải đóng phí quản lý chung cư.
- 基金公司收取一定比例的管理费。
Công ty quỹ thu một tỷ lệ phí quản lý nhất định.
- 这栋楼的管理费包含清洁和安保。
Phí quản lý tòa nhà này bao gồm vệ sinh và bảo vệ.
- 管理费每年涨价,居民很不满。
Phí quản lý tăng mỗi năm, cư dân rất bất mãn.
Kết hợp thường gặp
- 物业管理费
phí quản lý bất động sản
- 基金管理费
phí quản lý quỹ đầu tư
- 收取管理费
thu phí quản lý
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.