Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa管理费 rất phổ biến trong lĩnh vực bất động sản (物业管理费) và tài chính (基金管理费); cần nêu lĩnh vực cụ thể để tránh nhầm lẫn.
Câu ví dụ
- 每个月要交物业管理费。
Mỗi tháng phải đóng phí quản lý chung cư.
- 基金公司收取一定比例的管理费。
Công ty quỹ thu một tỷ lệ phí quản lý nhất định.
- 这栋楼的管理费包含清洁和安保。
Phí quản lý tòa nhà này bao gồm vệ sinh và bảo vệ.
- 管理费每年涨价,居民很不满。
Phí quản lý tăng mỗi năm, cư dân rất bất mãn.
Kết hợp thường gặp
- 物业管理费
phí quản lý bất động sản
- 基金管理费
phí quản lý quỹ đầu tư
- 收取管理费
thu phí quản lý
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.