Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
guǎn*bu*zháo管

Nghĩa tiếng Việt

Không quản được, không có quyền quản

Âm Hán Việt

quản bất trước

3 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

14 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: 目 (mắt; khoản mục)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là bổ ngữ khả năng thể hiện việc không có quyền hạn hoặc khả năng để quản lý ai đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

quản bất trước

Từng chữ

  • 管quảncai quản, trông nom; cái bút; ống tròn; ống sáo
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这事你管不着。Zhè shì nǐ guǎnbuzháo. thanh 4
  • 他想做什么,我管不着。Tā xiǎng zuò shénme, wǒ guǎnbuzháo. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.