Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa立交桥 là cầu vượt, thường xây ở nơi đường giao nhau để xe không gặp đèn đỏ. Khác 天天qiáo (cầu đi bộ) và 高架桥 (cầu cất trên cao).
Câu ví dụ
- 前面有个立交桥
Phía trước có một cầu vượt
- 这座立交桥缓解了交通拥堵
Cầu vượt này đã giảm thiểu tắc đường
- 高速公路立交桥
Cầu vượt đường cao tốc
Kết hợp thường gặp
- 立交桥
cầu vượt
- 高架桥
cầu cất
- 天桥
cầu vượt dành cho người đi bộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.