Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để mô tả cảm xúc, thái độ được thể hiện qua khuôn mặt.
Câu ví dụ
- 他脸上露出了惊讶的神情
trên khuôn mặt anh ấy lộ ra vẻ ngạc nhiên
- 她的神情很紧张
vẻ mặt cô ấy rất căng thẳng
- 看着孩子的神情,母亲笑了
nhìn thần sắc của con, người mẹ cười
- 他神情自然地回答问题
anh ấy trả lời câu hỏi với vẻ mặt tự nhiên
Kết hợp thường gặp
- 神情紧张
- 神情自然
- 眼神表情
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.