Từ vựng tiếng Trung
shén*qíng

Nghĩa tiếng Việt

vẻ mặt, thần sắc; biểu cảm trên khuôn mặt

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần thánh)

9 nét

Bộ: (trái tim, tâm trí)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để mô tả cảm xúc, thái độ được thể hiện qua khuôn mặt.

Câu ví dụ

  • thanh 1liǎn thanh 3shàng thanh 4 thanh 4chū thanh 1le thanh 5jīng thanh 1 thanh 4de thanh 5shén thanh 2qíng thanh 2

    trên khuôn mặt anh ấy lộ ra vẻ ngạc nhiên

  • thanh 1de thanh 5shén thanh 2qíng thanh 2hěn thanh 3jǐn thanh 3zhāng thanh 1

    vẻ mặt cô ấy rất căng thẳng

  • 看着孩子的神情,母亲笑了kàn zhe hái zi de shén qíng, mǔ qīn xiào le thanh 4

    nhìn thần sắc của con, người mẹ cười

  • thanh 1shén thanh 2qíng thanh 2 thanh 4rán thanh 2de thanh 5huí thanh 2 thanh 2wèn thanh 4 thanh 2

    anh ấy trả lời câu hỏi với vẻ mặt tự nhiên

Kết hợp thường gặp

  • 神情紧张 thanh 5
  • 神情自然 thanh 5
  • 眼神表情 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.