Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ chính trị. 'Xã hội chủ nghĩa' = socialism.
Câu ví dụ
- 中国是社会主义国家
Trung Quốc là nước chủ nghĩa xã hội
- 社会主义市场经济
Kinh tế thị trường định hướng XHCN
- 中国特色社会主义
Chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc
Kết hợp thường gặp
- 社会主义国家
nước XHCN
- 社会主义建设
xây dựng XHCN
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.