Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ phía sau để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà hành động hướng tới
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trước nhãn vu
Từng chữ
- 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
- 眼nhãncái mắt
- 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTập trung vào mục tiêu hoặc vấn đề.
Câu ví dụ
- 我们要着眼于未来
Chúng ta cần hướng tới tương lai
- 着眼于解决问题
tập trung vào giải quyết vấn đề
- 着眼于发展
hướng tới phát triển
Kết hợp thường gặp
- 着眼于未来
hướng tới tương lai
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.