Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để so sánh, chỉ sự trái ngược.
Câu ví dụ
- 情况恰恰相反
Tình hình lại hoàn toàn ngược lại
- 我的想法相反
Suy nghĩ của tôi trái ngược
- 相反,我认为
Ngược lại, tôi nghĩ rằng
- 方向相反
hướng ngược nhau
Kết hợp thường gặp
- 相反
ngược lại
- 恰恰相反
hoàn toàn ngược lại
- 想法相反
ý kiến trái ngược
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.