Từ vựng tiếng Trung
lǐ*zhí
qì*zhuàng

Nghĩa tiếng Việt

can đảm, lý lẽ chính đáng nên mạnh dạn

4 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngọc)

11 nét

Bộ: (mắt)

8 nét

Bộ: (khí)

6 nét

Bộ: (kẻ sĩ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

理直气壮 là thành ngữ, chỉ thái độ mạnh dạn, tự tin khi có lý lẽ chính đáng. Thường dùng trong tranh luận, tranh tụng.

Câu ví dụ

  • 他理直气壮地反驳Tā lǐzhíqìzhuàng de fǎnbó thanh 1

    Anh ấy phản bác một cách mạnh dạn

  • 理直气壮地说lǐzhíqìzhuàng de shuō thanh 3

    Nói một cách tự tin, có lý

  • 我们要理直气壮Wǒmen yào lǐzhíqìzhuàng thanh 3

    Chúng ta cần tự tin, mạnh dạn

Kết hợp thường gặp

  • 理直气壮地lǐzhíqìzhuàng de thanh 3

    một cách tự tin, mạnh dạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.