Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ理直气壮 là thành ngữ, chỉ thái độ mạnh dạn, tự tin khi có lý lẽ chính đáng. Thường dùng trong tranh luận, tranh tụng.
Câu ví dụ
- 他理直气壮地反驳
Anh ấy phản bác một cách mạnh dạn
- 理直气壮地说
Nói một cách tự tin, có lý
- 我们要理直气壮
Chúng ta cần tự tin, mạnh dạn
Kết hợp thường gặp
- 理直气壮地
một cách tự tin, mạnh dạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.