Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dúlìdǒngshì

Nghĩa tiếng Việt

thành viên hội đồng quản trị độc lập

Âm Hán Việt

độc lập đổng sự

4 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con chó)

9 nét

Bộ: (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

5 nét

Bộ: (bộ thảo)

12 nét

Bộ: (nét sổ có móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ quản trị doanh nghiệp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

độc lập đổng sự

Từng chữ

  • độcmột mình; con độc (một giống vượn)
  • lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì
  • đổng(tên riêng)
  • sựviệc; làm việc; thờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.