Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dúshùyīzhì

Nghĩa tiếng Việt

tự lập một phong cách riêng, độc đáo

Âm Hán Việt

độc thụ nhất xí

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con chó)

9 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

9 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (cái khăn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để khen ngợi sự sáng tạo, khác biệt

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

độc thụ nhất xí

Từng chữ

  • độcmột mình; con độc (một giống vượn)
  • thụcái cây
  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • cờ hiệu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的画风在艺术界独树一帜。Tā de huàfēng zài yìshùjiè dúshùyīzhì thanh 1

    Phong cách vẽ của anh ấy tạo nên một nét riêng trong giới nghệ thuật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.