Từ vựng tiếng Trung
ài
miàn*zi

Nghĩa tiếng Việt

thích giữ thể diện, sĩ diện (quan tâm danh dự quá mức)

3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

10 nét

Bộ: (mặt)

9 nét

Bộ: (con, con trai)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi chỉ người quá quan tâm về thể diện/danh dự trước người khác (thường mang sắc thái tiêu cực).

Câu ví dụ

  • 他太爱面子了Tā tài ài miànzi le thanh 1

    Anh ấy quá sĩ diện

  • 中国人很爱面子Zhōngguó rén hěn ài miànzi thanh 1

    Người TQ rất thích giữ thể diện

  • 不要爱面子Bùyào ài miànzi thanh 4

    Đừng quá sĩ diện

  • 爱面子的人ài miànzi de rén thanh 4

    người sĩ diện

Kết hợp thường gặp

  • 太爱面子tài ài miànzi thanh 4

    quá sĩ diện

  • 死爱面子sǐ ài miànzi thanh 3

    sĩ diện quá mức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.