Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zhìshǒukěrè

Nghĩa tiếng Việt

quyền thế lẫy lừng, rất được ưa chuộng

Âm Hán Việt

chích thủ khả, khắc nhiệt

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

8 nét

Bộ: (cái tay)

4 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ người có quyền lực lớn hoặc đang rất nổi tiếng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

chích thủ khả, khắc nhiệt

Từng chữ

  • chíchnướng chín
  • thủcái tay
  • khả, khắccó thể
  • nhiệtnóng; bị sốt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是目前炙手可热的明星。Tā shì mùqián zhìshǒukěrè de míngxīng thanh 1

    Anh ấy là ngôi sao đang rất nổi tiếng hiện nay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.