Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hàoránzhīqì

Nghĩa tiếng Việt

khí phách chính trực, tinh thần cao thượng

Âm Hán Việt

hạo nhiên chi khí

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: (khí, hơi)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ tinh thần chính nghĩa, bất khuất

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hạo nhiên chi khí

Từng chữ

  • hạoto lớn, đồ sộ, khổng lồ
  • nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
  • chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • khíkhí, hơi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要培养浩然之气。Wǒmen yào péiyǎng hàoránzhīqì thanh 3

    Chúng ta cần bồi dưỡng tinh thần chính trực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.