Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để chỉ thái độ tự hài lòng một cách nông cạn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
triêm triêm tự hỉ
Từng chữ
- 沾triêmthấm ướt, ngấm vào; tiêm nhiễm; đụng chạm; được, có thể
- 沾triêmthấm ướt, ngấm vào; tiêm nhiễm; đụng chạm; được, có thể
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 喜hỉmừng; vui; vui mừng; hoan hỉ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 取得一点成绩就沾沾自喜是不对的。
Đạt được chút thành tích đã tự mãn là không đúng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.