Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để diễn tả sự vui mừng khi đạt được điều mình khao khát
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cầu chi bất đắc
Từng chữ
- 求cầucầu xin
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 不bấtkhông, chẳng
- 得đắcđược; trúng, đúng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这真是求之不得的好事。
Đây quả thực là chuyện tốt cầu còn không được
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.