Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词Danh từ名词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ trong câu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vĩnh hằng
Từng chữ
- 永vĩnhlâu dài
- 恒hằngthường, lâu bền
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMãi mãi hoặc vĩnh cửu.
Câu ví dụ
- 科学追求永恒的真理。
Khoa học theo đuổi những chân lý vĩnh cửu.
- 真正的友谊是永恒的。
Tình bạn chân chính là vĩnh cửu.
- 时间流逝,但艺术永恒。
Thời gian trôi đi, nhưng nghệ thuật là vĩnh cửu.
Kết hợp thường gặp
- 永恒的真理
- 永恒不变
- 永恒的爱
- 永恒主题
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.