Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMãi mãi hoặc vĩnh cửu.
Câu ví dụ
- 科学追求永恒的真理。
Khoa học theo đuổi những chân lý vĩnh cửu.
- 真正的友谊是永恒的。
Tình bạn chân chính là vĩnh cửu.
- 时间流逝,但艺术永恒。
Thời gian trôi đi, nhưng nghệ thuật là vĩnh cửu.
Kết hợp thường gặp
- 永恒的真理
- 永恒不变
- 永恒的爱
- 永恒主题
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.