Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shuǐ*tǔ水

Nghĩa tiếng Việt

Đất đai và nước; thổ nhưỡng

Âm Hán Việt

thủy thổ

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

4 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong cụm từ 水土不服 để chỉ việc không hợp khí hậu hoặc trong bảo vệ môi trường

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thủy thổ

Từng chữ

  • 水thủynước; sao Thuỷ
  • 土thổđất; sao Thổ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这里的水土很适合种植水稻。Zhèlǐ de shuǐtǔ hěn shìhé zhòngzhí shuǐdào. thanh 4
  • 初来乍到,有点不服水土。Chū lái zhà dào, yǒudiǎn bù fú shuǐtǔ. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.