Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa气质 chủ yếu dùng khen người có phong thái tự nhiên; khác 风格 (phong cách) ở chỗ 气质 không thể cố tình tạo ra được.
Câu ví dụ
- 她举止优雅,气质非凡。
Cô ấy cử chỉ thanh lịch, khí chất phi thường.
- 这位演员身上有一种独特的气质。
Diễn viên này toát lên một phong thái độc đáo.
- 他多年的学习让他气质大变。
Nhiều năm học tập đã thay đổi hoàn toàn khí chất của anh ấy.
- 真正的气质是从内而外散发出来的。
Khí chất thật sự là thứ tỏa ra từ bên trong ra bên ngoài.
Kết hợp thường gặp
- 气质出众
khí chất nổi bật
- 独特的气质
phong thái độc đáo
- 气质高雅
khí chất cao sang
- 书卷气质
khí chất thư sinh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.