Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
jí*zhì极

Nghĩa tiếng Việt

Cực điểm, tột đỉnh, tối đa

Âm Hán Việt

cực trí

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

7 nét

Bộ: 至 (đến, tới; rất, cực kỳ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm tân ngữ sau động từ đạt đến hoặc làm định ngữ để chỉ mức độ cao nhất của sự vật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

cực trí

Từng chữ

  • 极cựcgiá gỗ chở đồ trên lưng lừa; hòm đựng sách
  • 致trísuy cho đến cùng; đem lại, đưa đến; tỉ mỉ, kỹ, kín

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他把艺术追求到了极致。Tā bǎ yìshù zhuīqiú dào le jízhì. thanh 1
  • 这部电影的画面美到了极致。Zhè bù diànyǐng de huàmiàn měi dào le jízhì. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.