Từ vựng tiếng Trung
lái*yuán

Nghĩa tiếng Việt

nguồn gốc, xuất xứ

2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

8 nét

Bộ: (nước)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nói về nơi bắt nguồn hoặc xuất xứ của cái gì đó. Có thể dùng cho thông tin, tiền bạc, từ ngữ.

Câu ví dụ

  • 这个消息来源可靠Zhège xiāoxi láiyuán kěkào thanh 4

    Nguồn tin này đáng tin cậy

  • 我们需要知道资金的来源Wǒmen xūyào zhīdào zījīn de láiyuán thanh 3

    Chúng ta cần biết nguồn gốc của nguồn vốn

  • 这个词的来源是什么Zhège cí de láiyuán shì shénme thanh 4

    Xuất xứ của từ này là gì

  • 这部电影的收入来源多样Zhè bù diànyǐng de shōurù láiyuán duōyàng thanh 4

    Nguồn thu nhập của bộ phim này đa dạng

Kết hợp thường gặp

  • 消息来源xiāoxi láiyuán thanh 1

    nguồn tin

  • 资金来源zījīn láiyuán thanh 1

    nguồn vốn

  • 收入来源shōurù láiyuán thanh 1

    nguồn thu nhập

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.