Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shā*chū杀

Nghĩa tiếng Việt

Giết ra, xông ra (mang tính đột ngột, mạnh mẽ)

Âm Hán Việt

sát xuất

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

6 nét

Bộ: 凵 (cái hố; đồ đựng há miệng lên trên)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường kết hợp với danh từ chỉ vòng vây để diễn tả hành động đột phá mạnh mẽ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

sát xuất

Từng chữ

  • 杀sátgiết chết
  • 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 一支奇兵突然杀出。Yī zhī qíbīng túrán shā chū. thanh 1
  • 他从人群中杀出一条血路。Tā cóng rénqún zhōng shā chū yī tiáo xuèlù. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.