Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
àn*yǐng暗

Nghĩa tiếng Việt

bóng tối, bóng râm; ẩn ý, ám ảnh

Âm Hán Việt

ám ảnh

2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

13 nét

Bộ: 彡 (lông dài)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu văn miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng u tối

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ám ảnh

Từng chữ

  • 暗ámtối, mờ, không rõ, không tỏ; thẫm, sẫm màu; ngầm, âm thầm, bí mật, mờ ám; nhật thực, nguyệt thực; đóng cửa
  • 影ảnhbóng; tấm ảnh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 树木投下长长的暗影。Shùmù tóuxià cháng cháng de àn yǐng. thanh 4
  • 他心中蒙上了一层暗影。Tā xīnzhōng méng shàngle yī céng àn yǐng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.